Bảng xếp hạng
Hạng | ▾ | Tên truy cập | Điểm | Số bài |
---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Phương Long | 2995,13 | 281 | |
2 | Huỳnh Nguyên Bảo | 3237,11 | 348 | |
3 | 334,01 | 14 | ||
4 | Võ Ngọc Tuấn Hùng | 0,00 | 0 | |
5 | Lê Kỳ Anh | 10,05 | 1 | |
6 | Nguyễn Phương Long | 124,44 | 5 | |
7 | Nguyễn Lê Gia Huy 9/1 | 3343,01 | 436 | |
8 | Trần Ngọc Quỳnh Chi | 0,00 | 0 | |
8 | Mai Hoàng Gia Bảo | 0,00 | 0 | |
10 | Nguyen Vu Lam 7/13 (2024-2025) | 692,12 | 146 | |
11 | 516,28 | 20 | ||
12 | Phan Công Hiếu | 0,00 | 0 | |
13 | Võ Thừa Huy Hoàng | 692,92 | 41 | |
14 | Nguyễn Văn Bảo Khánh | 0,00 | 0 | |
14 | Huỳnh Phúc Tấn | 0,00 | 0 | |
16 | Huỳnh Thanh Hải Phong | 337,84 | 21 | |
17 | Lê Trần Khánh Vân | 68,43 | 15 | |
18 | Nguyễn Gia Phước | 0,00 | 0 | |
18 | Lê Trần Hoàng Việt | 0,00 | 0 | |
20 | Nguyễn Lê Hoàng Khánh | 221,70 | 12 | |
21 | Trần Viết Tài | 0,00 | 0 | |
21 | Dương Phú Nhân | 0,00 | 0 | |
21 | Nguyễn Trịnh Công Thành | 0,00 | 0 | |
24 | Lê Khánh Hân | 1713,37 | 169 | |
25 | Nguyễn Ngọc Bảo Linh | 189,95 | 22 | |
26 | Mai Hoàng Gia Bảo | 1896,75 | 95 | |
27 | Trần Viết Tài | 3051,27 | 347 | |
28 | Cao Minh Nghĩa | 0,00 | 0 | |
29 | Trần Bảo Long | 10,05 | 1 | |
30 | 216,40 | 63 | ||
31 | Lê Thanh Quý | 0,00 | 0 | |
31 | Nguyễn Văn Nhân | 0,00 | 0 | |
33 | 1258,91 | 271 | ||
34 | Hồ Nguyễn Đăng Khoa | 0,00 | 0 | |
35 | Nguyễn Văn Nhân | 2818,03 | 259 | |
36 | Phan Xuân Phú | 0,00 | 0 | |
37 | mrthaodaica | 198,61 | 2 | |
38 | Phan Hieu | 2373,78 | 304 | |
39 | Nguyễn Nam Phước | 170,76 | 10 | |
40 | Nguyễn Trường Quang | 0,00 | 0 | |
40 | Nguyễn Đức Nguyên | 0,00 | 0 | |
42 | Dương Gia Bảo | 10,03 | 2 | |
43 | Nguyễn Vũ Hưng | 0,00 | 0 | |
44 | Nguyễn Trần Nam Anh | 82,00 | 0 | |
45 | Nguyễn Hữu Khải | 369,14 | 96 | |
46 | Nguyễn Thị Hà Linh | 206,65 | 70 | |
47 | Nguyễn Phúc Lâm | 10,05 | 1 | |
48 | Phan Quang Vĩnh Tiến | 101,02 | 5 | |
49 | Nguyễn Phước Yên Đan | 0,00 | 0 | |
50 | Ngô Đại Trí | 10,03 | 2 | |
51 | nttd | 353,93 | 13 | |
52 | Nguyễn Hà Phương | 0,00 | 0 | |
53 | Nguyễn Trọng Minh Vũ | 408,16 | 76 | |
54 | Nguyễn Kim Ánh Tuyết | 0,00 | 0 | |
54 | Nguyễn Lê Gia Huy | 0,00 | 0 | |
56 | Lê Quang Đạt | 387,13 | 76 | |
57 | Nguyễn Khương Duy | 0,00 | 0 | |
57 | Phạm Lê Nguyên Khôi | 0,00 | 0 | |
59 | bi bo | 851,43 | 95 | |
60 | ĐTKiên | 309,53 | 14 | |
61 | Cedelin Mack | 2161,18 | 115 | |
62 | Trần Huy Hậu | 0,00 | 0 | |
62 | Nguyễn Phạm Quốc Bảo | 0,00 | 0 | |
64 | Lê Đình Minh Quân | 34,65 | 6 | |
65 | Lê Hoàng Thiên | 0,00 | 0 | |
66 | Lê Tân Bảo Phúc | 302,36 | 82 | |
67 | Phùng Thị Thanh Trà | 0,00 | 0 | |
67 | Huỳnh Đoàn Anh Thư | 0,00 | 0 | |
67 | Lê Minh Thông | 0,00 | 0 | |
70 | Nguyễn Bình Gia Hưng | 1147,51 | 120 | |
71 | Đặng Lê Khánh | 331,66 | 61 | |
72 | Nguyễn Quốc Huy | 183,00 | 58 | |
73 | Nguyễn Văn Minh Hiếu | 0,00 | 0 | |
73 | Nguyễn Lương Thành | 0,00 | 0 | |
75 | 295,24 | 6 | ||
76 | Dang Quang Minh | 10,03 | 2 | |
77 | nguyễn lương thành | 100,67 | 0 | |
78 | Mai Xuân Trường 7/3 | 232,42 | 62 | |
79 | Huỳnh Đức Trí | 0,00 | 0 | |
79 | Lê Văn Dũng | 0,00 | 0 | |
81 | Nguyễn Xuân Vũ | 213,11 | 5 | |
82 | Nguyễn Tấn Tài | 199,91 | 2 | |
83 | Nguyễn Trọng Minh Hoàng | 423,60 | 97 | |
84 | Võ Đình Nguyên Tịnh | 0,00 | 0 | |
85 | chanytuongdzvipprosieudangcap | 204,23 | 9 | |
86 | Võ Nguyễn Anh Thư | 0,00 | 0 | |
87 | Lê Quảng Trung | 241,16 | 17 | |
88 | Jacky Nguyễn | 262,95 | 63 | |
89 | Hoàng Minh Hải | 0,00 | 0 | |
89 | Lê Văn Khoa | 0,00 | 0 | |
89 | Ngô Phan Quốc Anh | 0,00 | 0 | |
89 | Nguyễn Văn Huy | 0,00 | 0 | |
93 | 25,74 | 4 | ||
94 | Võ Minh Quân | 0,00 | 0 | |
95 | Phùng Văn Quốc Kiên | 76,46 | 17 | |
96 | Lê Ngọc Bảo Châu | 0,00 | 0 | |
96 | Nguyễn Ngọc Phú | 0,00 | 0 | |
96 | Thái Đình Hoàng | 0,00 | 0 | |
99 | 57,14 | 0 | ||
100 | Nguyễn Ngọc Phú | 347,78 | 31 |