HạngTên truy cập Điểm Số bài
1 1928
AsLongp22vn
Nguyễn Phương Long
2995,13 281
2 1903 3237,11 348
3 1890 334,01 14
4 1890
KS_2024_LLO_VNTH
Võ Ngọc Tuấn Hùng
0,00 0
5 1883
KS_2023_LKA
Lê Kỳ Anh
10,05 1
6 1858
KS_2024_HBC_NPL
Nguyễn Phương Long
124,44 5
7 1842
2K10_Huy
Nguyễn Lê Gia Huy 9/1
3343,01 436
8 1797
KS_2024_LLO_TNQC
Trần Ngọc Quỳnh Chi
0,00 0
8 1785
KS_2023_MHGB
Mai Hoàng Gia Bảo
0,00 0
10 1764
mydate130412
Nguyen Vu Lam 7/13 (2024-2025)
692,12 146
11 1745 516,28 20
12 1720
KS_2023_PCH
Phan Công Hiếu
0,00 0
13 1719
bokhongdeptraihaha
Võ Thừa Huy Hoàng
692,92 41
14 1687
KS_2024_FPT_NVBK
Nguyễn Văn Bảo Khánh
0,00 0
14 1671
KS_2023_HPT
Huỳnh Phúc Tấn
0,00 0
16 1667
Phong
Huỳnh Thanh Hải Phong
337,84 21
17 1647 68,43 15
18 1630
KS_2023_NGP
Nguyễn Gia Phước
0,00 0
18 1615
KS_2024_LLO_LTHV
Lê Trần Hoàng Việt
0,00 0
20 1613
Nglhk
Nguyễn Lê Hoàng Khánh
221,70 12
21 1596
KS_2023_TVT
Trần Viết Tài
0,00 0
21 1585
KS_2024_LLO_DPN
Dương Phú Nhân
0,00 0
21 1564
KS_2023_NTCT
Nguyễn Trịnh Công Thành
0,00 0
24 1564 1713,37 169
25 1558
KS_2024_FPT_NNBL
Nguyễn Ngọc Bảo Linh
189,95 22
26 1554
2K9_GiaBao
Mai Hoàng Gia Bảo
1896,75 95
27 1542
tiramisu
Trần Viết Tài
3051,27 347
28 1536
KS_2023_CMN
Cao Minh Nghĩa
0,00 0
29 1532
KS_2024_FPT_TBL
Trần Bảo Long
10,05 1
30 1524 216,40 63
31 1509
KS_2023_LTQ
Lê Thanh Quý
0,00 0
31 1509
KS_2024_TDN_NVN
Nguyễn Văn Nhân
0,00 0
33 1496 1258,91 271
34 1486
KS_2024_NBK_HNDK
Hồ Nguyễn Đăng Khoa
0,00 0
35 1485
Nhan2k10
Nguyễn Văn Nhân
2818,03 259
36 1484
KS_2023_PXP
Phan Xuân Phú
0,00 0
37 1481
mrthaodaica
mrthaodaica
198,61 2
38 1469
2k9_PhanHieu
Phan Hieu
2373,78 304
39 1464
KS_2024_TDN_NVP
Nguyễn Nam Phước
170,76 10
40 1459
KS_2023_NTQ
Nguyễn Trường Quang
0,00 0
40 1443
KS_2024_LLO_NDN
Nguyễn Đức Nguyên
0,00 0
42 1436
KS_2023_DGB
Dương Gia Bảo
10,03 2
43 1422
KS_2024_NBK_NVH
Nguyễn Vũ Hưng
0,00 0
44 1412
KS_2023_NTNA
Nguyễn Trần Nam Anh
82,00 0
45 1410 369,14 96
46 1407
halinh11
Nguyễn Thị Hà Linh
206,65 70
47 1401
KS_2024_FPT_NPL
Nguyễn Phúc Lâm
10,05 1
48 1389
KS_2023_PQVT
Phan Quang Vĩnh Tiến
101,02 5
49 1380
KS_2024_LLO_NPYD
Nguyễn Phước Yên Đan
0,00 0
50 1366
KS_2023_NDT
Ngô Đại Trí
10,03 2
51 1362
tada
nttd
353,93 13
52 1359
KS_2024_FPT_NHP
Nguyễn Hà Phương
0,00 0
53 1351
minhvu_2024
Nguyễn Trọng Minh Vũ
408,16 76
54 1342
KS_2023_NKAT
Nguyễn Kim Ánh Tuyết
0,00 0
54 1338
KS_2024_HBC_NLGH
Nguyễn Lê Gia Huy
0,00 0
56 1335 387,13 76
57 1318
KS_2023_NKD
Nguyễn Khương Duy
0,00 0
57 1316
KS_2024_NBK_PLNK
Phạm Lê Nguyên Khôi
0,00 0
59 1314 851,43 95
60 1312
Giemmmm
ĐTKiên
309,53 14
61 1299
2k9_Thanhquy
Cedelin Mack
2161,18 115
62 1293
KS_2023_THH
Trần Huy Hậu
0,00 0
62 1293
KS_2024_NBK_NPQB
Nguyễn Phạm Quốc Bảo
0,00 0
64 1269
KS_2024_TDN_LDMQ
Lê Đình Minh Quân
34,65 6
65 1266
KS_2023_LHT
Lê Hoàng Thiên
0,00 0
66 1259
ltbphuc
Lê Tân Bảo Phúc
302,36 82
67 1249
2K9_ThanhTra
Phùng Thị Thanh Trà
0,00 0
67 1244
KS_2024_HBC_HDAT
Huỳnh Đoàn Anh Thư
0,00 0
67 1237
KS_2023_LMT
Lê Minh Thông
0,00 0
70 1236
2K12_GiaHung
Nguyễn Bình Gia Hưng
1147,51 120
71 1225
tui10000_tuoi
Đặng Lê Khánh
331,66 61
72 1221 183,00 58
73 1217
KS_2024_NBK_NVMH
Nguyễn Văn Minh Hiếu
0,00 0
73 1206
KS_2023_NLT
Nguyễn Lương Thành
0,00 0
75 1191 295,24 6
76 1191
QuangMinh2k11
Dang Quang Minh
10,03 2
77 1191
thanh12345
nguyễn lương thành
100,67 0
78 1191
tayto45678_
Mai Xuân Trường 7/3
232,42 62
79 1187
KS_2024_NBK_HDT
Huỳnh Đức Trí
0,00 0
79 1171
KS_2023_LVD
Lê Văn Dũng
0,00 0
81 1168
2K9_XuanVu
Nguyễn Xuân Vũ
213,11 5
82 1159
2K9_TanTai
Nguyễn Tấn Tài
199,91 2
83 1158
minhhoang_2024
Nguyễn Trọng Minh Hoàng
423,60 97
84 1153
KS_2024_NBK_VDNT
Võ Đình Nguyên Tịnh
0,00 0
85 1114
KS_2024_HBC_NTH
chanytuongdzvipprosieudangcap
204,23 9
86 1067
KS_2024_LLO_VNAT
Võ Nguyễn Anh Thư
0,00 0
87 1066 241,16 17
88 1066
jacky_2014
Jacky Nguyễn
262,95 63
89 1052
KS_2023_HMH
Hoàng Minh Hải
0,00 0
89 1052
KS_2023_LVK
Lê Văn Khoa
0,00 0
89 1052
KS_2023_NPQA
Ngô Phan Quốc Anh
0,00 0
89 1052
KS_2023_NVH1
Nguyễn Văn Huy
0,00 0
93 1017 25,74 4
94 1005
KS_2024_NBK_VMQ
Võ Minh Quân
0,00 0
95 983
skyoi
Phùng Văn Quốc Kiên
76,46 17
96 983 0,00 0
96 949
nnphu1987
Nguyễn Ngọc Phú
0,00 0
96 912
KS_2024_NBK_TDH
Thái Đình Hoàng
0,00 0
99 57,14 0
100
nnphu87
Nguyễn Ngọc Phú
347,78 31