Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
---|---|---|---|---|---|---|
ps781 | Phân số | 10. Luyên HSG tin 9 | 5,00 | 29,6% | 7 | |
luythua29 | Luỹ Thừa | 10. Luyên HSG tin 9 | 2,00 | 19,5% | 4 | |
tgv1999 | Xếp tam giác vuông | 10. Luyên HSG tin 9 | 2,00 | 31,1% | 5 | |
gagi | Gấp giấy | Chưa phân loại | 5,00 | 39,1% | 22 | |
bin | Biểu diễn nhị phân | Chưa phân loại | 5,00 | 29,6% | 8 | |
mod | Chia lấy dư | Chưa phân loại | 5,00 | 68,8% | 11 | |
luth | Luỹ thừa | Chưa phân loại | 5,00 | 15,3% | 8 | |
findnum | Tìm số | Chưa phân loại | 5,00 | 12,2% | 5 | |
ptso | Phân tích số | Chưa phân loại | 5,00 | 37,2% | 10 | |
fibo_1 | Fibonacci | Chưa phân loại | 5,00 | 13,3% | 2 | |
root | Rút gọn căn | Chưa phân loại | 5,00 | 27,8% | 5 | |
div | Chia hết | Chưa phân loại | 5,00 | 10,0% | 1 | |
part | Phân vùng | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
elst | Thang máy hay cầu thang | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
divi | Chia rẻ | Chưa phân loại | 5,00 | 43,5% | 9 | |
dtmt | Chia 3 nhân 2 | Chưa phân loại | 5,00 | 60,0% | 2 | |
card | Quân bài | Chưa phân loại | 5,00 | 66,7% | 4 | |
songtoc | Số song tố | Chưa phân loại | 5,00 | 66,7% | 10 | |
findspnum | Tìm số đối xứng đặc biệt | 05. Bài tập xâu ký tự | 5,00 | 60,0% | 13 | |
beauti | Số xinh đẹp | 05. Bài tập xâu ký tự | 5,00 | 35,0% | 10 | |
cntpowerrs | Tính nhật mũ vuông | Chưa phân loại | 5,00 | 15,8% | 2 | |
math | Bài này hơi khó | Chưa phân loại | 5,00 | 23,7% | 8 | |
bbtc | Bộ Ba Tổng Chẵn | Chưa phân loại | 5,00 | 25,8% | 5 | |
flipcoin | Lật Đồng Xu | Chưa phân loại | 100,00 | 41,8% | 19 | |
mergearray | Ghép Mảng | Chưa phân loại | 100,00 | 24,2% | 8 | |
kill | Tiêu diệt | Chưa phân loại | 5,00 | 13,2% | 5 | |
change | Zero and one | Chưa phân loại | 5,00 | 45,5% | 13 | |
aaddb | A Plus B | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
khongchiahet | Không chia hết | Chưa phân loại | 5,00 | 12,5% | 5 | |
dongnuoc | Đong Nước | Chưa phân loại | 10,00 | 9,6% | 9 | |
laplai | Lặp lại | Chưa phân loại | 10,00 | 37,1% | 11 | |
phanthuong | Phần thưởng | Chưa phân loại | 10,00 | 0,0% | 0 | |
fiboris | Fibo-Ris | Chưa phân loại | 10,00 | 9,1% | 1 | |
hsg12_tong | [HSG12DN2024] TONG | 11. Đề HSG tin 9 các năm | 10,00 | 31,8% | 6 | |
shipper | [HSG12DN2024] SHIPPER | 11. Đề HSG tin 9 các năm | 10,00 | 50,0% | 4 | |
dodep | [HSG12DN2024] DODEP | 11. Đề HSG tin 9 các năm | 10,00 | 0,0% | 0 | |
hbaoxuan | [HSG12DN2024] HBAOXUAN | 11. Đề HSG tin 9 các năm | 10,00 | 0,0% | 0 | |
game9 | [HSG9DN2024] GAME | 11. Đề HSG tin 9 các năm | 10,00 | 80,0% | 7 | |
chumden | [HSG9DN2024] CHUMDEN | 11. Đề HSG tin 9 các năm | 10,00 | 66,7% | 2 | |
doraemon | Doraemon và các bạn ở cửa ải cuối cùng | 01. Lệnh rẽ nhánh | 5,00 | 10,7% | 27 | |
minhieu | Hiệu hai số nhỏ nhất | 10. Luyên HSG tin 9 | 5,00 | 39,3% | 16 | |
khaosat8_2 | Phân số lớn nhất | Chưa phân loại | 2,00 | 40,0% | 18 | |
khaosat8_4 | Tiendien | Chưa phân loại | 2,00 | 27,8% | 5 | |
khaosat_5 | Chở hàng | Chưa phân loại | 2,00 | 53,8% | 7 | |
cle | Tổng chẵn lẻ | 01. Lệnh rẽ nhánh | 5,00 | 76,7% | 30 | |
lsauupd | Liền Sau (Update) | 00. Những bài toán lọt lòng | 1,00 | 36,6% | 34 | |
nhomtuoi | Nhóm tuổi | Chưa phân loại | 5,00 | 77,3% | 15 | |
sole | Số Lượng Số Lẻ | 02. Lệnh lặp for | 5,00 | 0,0% | 0 | |
captonglt | Tổng Cặp Liên Tiếp | Chưa phân loại | 1,00 | 54,5% | 12 | |
cas | cas | 00. Những bài toán lọt lòng | 1,00 | 83,7% | 30 |