Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
---|---|---|---|---|---|---|
arr09 | ARR09 | 04. Mảng một chiều | 5,00 | 16,7% | 16 | |
arr10 | ARR10 | 04. Mảng một chiều | 5,00 | 37,5% | 16 | |
arr11 | ARR11 | 04. Mảng một chiều | 5,00 | 50,0% | 18 | |
arr12 | ARR12 | 04. Mảng một chiều | 5,00 | 55,6% | 18 | |
arr13 | ARR13 | 04. Mảng một chiều | 5,00 | 29,9% | 17 | |
arr14 | ARR14 | 04. Mảng một chiều | 5,00 | 61,5% | 16 | |
arr15 | ARR15 | 04. Mảng một chiều | 5,00 | 43,8% | 12 | |
chuso | Chữ số lớn nhất (HSG 16-17) | 11. Đề HSG tin 9 các năm | 5,00 | 76,2% | 15 | |
phanso | Phân số có giá trị nguyên (HSG 16-17) | 11. Đề HSG tin 9 các năm | 5,00 | 25,0% | 6 | |
spnt | Số phản nguyên tố | 09. Khảo sát HSG các đợt | 5,00 | 9,2% | 2 | |
gift | Phần thưởng | 09. Khảo sát HSG các đợt | 5,00 | 12,5% | 2 | |
pnt | Số phản nguyên tố | 09. Khảo sát HSG các đợt | 5,00 | 0,0% | 0 | |
2mult | Nhân kiểu mới | 10. Luyên HSG tin 9 | 5,00 | 40,0% | 10 | |
mmod | Tích lấy dư | Chưa phân loại | 5,00 | 46,7% | 7 | |
tongle | Tổng các chữ số lẻ (HSG 17-18) | 11. Đề HSG tin 9 các năm | 5,00 | 84,0% | 19 | |
c2snt | Chia 2 số nguyên tố | Chưa phân loại | 5,00 | 33,3% | 6 | |
tgcan | Tam giác cân | Chưa phân loại | 5,00 | 100,0% | 12 | |
batche | Bạt che nắng | Chưa phân loại | 5,00 | 100,0% | 2 | |
vuong | Hình vuông | 10. Luyên HSG tin 9 | 5,00 | 42,9% | 6 | |
socks | Những chiếc tất | 10. Luyên HSG tin 9 | 5,00 | 66,7% | 10 | |
triples | So sánh bộ ba | 10. Luyên HSG tin 9 | 5,00 | 47,1% | 8 | |
doiso | Đổi số | 10. Luyên HSG tin 9 | 5,00 | 62,5% | 5 | |
pigbank | Heo đất | 10. Luyên HSG tin 9 | 5,00 | 100,0% | 1 | |
pali1 | Số Palindrome | Chưa phân loại | 5,00 | 40,0% | 6 | |
source | Tìm nguồn nhỏ nhất | Chưa phân loại | 5,00 | 66,7% | 2 | |
kso | K Chữ số | Chưa phân loại | 5,00 | 27,8% | 5 | |
tgc | Tam giác cân | 10. Luyên HSG tin 9 | 5,00 | 37,8% | 13 | |
lixi | Lì Xì | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
ampho | Âm phổ | Chưa phân loại | 5,00 | 50,0% | 2 | |
messi | Lionel Messi | Chưa phân loại | 5,00 | 83,3% | 4 | |
sum | Tính tổng | Chưa phân loại | 5,00 | 25,0% | 1 | |
pot | Hai mũ i | 10. Luyên HSG tin 9 | 5,00 | 0,0% | 0 | |
modulo | Modulo cơ bản | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
maxx | Giá trị lớn nhất | Chưa phân loại | 5,00 | 50,0% | 1 | |
fibo2 | Tìm số lượng số Fibonaci | 10. Luyên HSG tin 9 | 5,00 | 42,9% | 6 | |
batchuot | Bắt chuột | Chưa phân loại | 5,00 | 100,0% | 1 | |
basic | BASIC | 10. Luyên HSG tin 9 | 5,00 | 4,5% | 1 | |
spenum | Số đặc biệt | 10. Luyên HSG tin 9 | 5,00 | 66,7% | 2 | |
hainam | Hái nấm | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
str_01 | CAPS LOCK | 05. Bài tập xâu ký tự | 5,00 | 43,8% | 36 | |
str_02 | LOWCASE | 05. Bài tập xâu ký tự | 5,00 | 69,9% | 36 | |
str_04 | Chuẩn hóa xâu | 05. Bài tập xâu ký tự | 5,00 | 83,3% | 27 | |
str_05 | Liệt kê từ | 05. Bài tập xâu ký tự | 5,00 | 80,0% | 26 | |
str_06 | Đảo xâu | 05. Bài tập xâu ký tự | 5,00 | 53,8% | 28 | |
str_07 | Đếm kí tự | 05. Bài tập xâu ký tự | 5,00 | 39,5% | 15 | |
str_08 | Xoá số | 05. Bài tập xâu ký tự | 5,00 | 41,2% | 26 | |
str10 | Tổng xâu | 05. Bài tập xâu ký tự | 5,00 | 26,6% | 15 | |
str_11 | Từ lớn nhất | 05. Bài tập xâu ký tự | 5,00 | 76,2% | 16 | |
str_12 | Xoá kí tự | 05. Bài tập xâu ký tự | 5,00 | 60,0% | 22 | |
str_13 | Xâu đối xứng | 05. Bài tập xâu ký tự | 5,00 | 50,0% | 21 |