Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
---|---|---|---|---|---|---|
cntcpair | Cặp Số Nguyên Tố Cùng Nhau | Chưa phân loại | 10,00 | 8,3% | 1 | |
lsau | Liền Sau | 00. Những bài toán lọt lòng | 5,00 | 55,8% | 44 | |
thoptt | Ôn luyện toán tử | 00. Những bài toán lọt lòng | 5,00 | 49,0% | 39 | |
loop_15 | Tổng và lũy thừa | 02. Lệnh lặp for | 2,00 | 11,4% | 15 | |
reward | REWARD | 08. Quy hoạch động | 5,00 | 16,7% | 1 | |
ldu | Lấy Dư | 00. Những bài toán lọt lòng | 5,00 | 54,1% | 47 | |
hvun | Hình Vun | 00. Những bài toán lọt lòng | 5,00 | 55,1% | 47 | |
shd | Số Huyền Đề | Chưa phân loại | 6,00 | 44,4% | 9 | |
sumcs0two | Tổng number to nhất (Bản nâng cao) | Chưa phân loại | 5,00 | 20,0% | 2 | |
sumcs0 | Tổng number to nhất | Chưa phân loại | 5,00 | 57,6% | 17 | |
thcc | Tiết Học Cuối Cùng | 00. Những bài toán lọt lòng | 5,00 | 33,1% | 39 | |
coban3 | Cơ Bản 3 | 00. Những bài toán lọt lòng | 5,00 | 36,7% | 47 | |
coban2 | Cơ bản 2 | 00. Những bài toán lọt lòng | 5,00 | 45,2% | 55 | |
coban | Cơ Bản 1 | 00. Những bài toán lọt lòng | 5,00 | 34,8% | 48 | |
xskt | Xổ số | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
matmakm | Mật mã | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
tcb | Trung bình cộng | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
onepiece | Kho báu one piece | Chưa phân loại | 5,00 | 29,4% | 2 | |
codegame | Code game | Chưa phân loại | 5,00 | 26,7% | 3 | |
ar006 | AR06 - Bài tập mảng cơ bản | 04. Mảng một chiều | 5,00 | 48,7% | 32 | |
ar005 | AR05 - Bài tập mảng cơ bản | 04. Mảng một chiều | 5,00 | 34,3% | 31 | |
ar004 | AR04 - Bài tập mảng cơ bản | 04. Mảng một chiều | 5,00 | 26,8% | 32 | |
ar003 | AR03 - Bài tập mảng cơ bản | 04. Mảng một chiều | 5,00 | 64,1% | 36 | |
ar002 | AR02 - Bài tập mảng cơ bản | 04. Mảng một chiều | 5,00 | 59,8% | 39 | |
ar001 | AR01 - Bài tập mảng cơ bản | 04. Mảng một chiều | 5,00 | 73,1% | 39 | |
fball | Bóng đá | Chưa phân loại | 10,00 | 40,0% | 17 | |
trochoi | Trò chơi | Chưa phân loại | 10,00 | 80,0% | 15 | |
chumden24 | [2023-2024] Chùm đèn | 11. Đề HSG tin 9 các năm | 10,00 | 31,7% | 9 | |
gameover | [2023-2024] Oẳn tù xì | 11. Đề HSG tin 9 các năm | 10,00 | 58,3% | 24 | |
tong2 | [2023-2024] Tính tổng | 11. Đề HSG tin 9 các năm | 10,00 | 39,7% | 19 | |
kytu | [HCM2019] Ký tự | ĐỀ HSG, TS TP. HCM | 10,00 | 13,0% | 3 | |
sxps | [HCM2020] Sắp xếp phân số | ĐỀ HSG, TS TP. HCM | 10,00 | 1,5% | 1 | |
demtg | [HCM2020] Đếm tam giác | ĐỀ HSG, TS TP. HCM | 10,00 | 37,2% | 13 | |
xoaso | Xóa số | Chưa phân loại | 5,00 | 55,6% | 4 | |
mountain | MOUNTAIN | Chưa phân loại | 5,00 | 12,5% | 3 | |
sdl | Số độc lập | ĐỀ HSG, TS TP. HCM | 10,00 | 9,6% | 9 | |
modulo2 | [HCM2022] MODULO | ĐỀ HSG, TS TP. HCM | 10,00 | 15,8% | 2 | |
dongho | [HCM2022] Đồng hồ | ĐỀ HSG, TS TP. HCM | 10,00 | 16,9% | 7 | |
soxo | [HCM2023] Xổ số | ĐỀ HSG, TS TP. HCM | 10,00 | 0,0% | 0 | |
matma | [HCM2023] Mật mã | ĐỀ HSG, TS TP. HCM | 10,00 | 44,4% | 3 | |
prd | Tích các ước | ĐỀ HSG, TS TP. HCM | 10,00 | 0,0% | 0 | |
tbc1 | [HCM2023]Trung bình cộng | ĐỀ HSG, TS TP. HCM | 10,00 | 21,5% | 12 | |
dembo4 | Đếm bò 4 | 21. Lùa bò vào chuồng | 100,00 | 13,7% | 14 | |
xda | Xếp dĩa | Chưa phân loại | 100,00 | 19,0% | 9 | |
tag | TAM GIÁC | Chưa phân loại | 100,00 | 35,7% | 19 | |
bcng | Bắn cung | Chưa phân loại | 100,00 | 32,3% | 15 | |
dvs | Ước chung | Chưa phân loại | 100,00 | 15,7% | 9 | |
oxy | Đồ thị siêu vip pro | Chưa phân loại | 100,00 | 47,1% | 8 | |
csntcn | Cặp số nguyên tố cùng nhau | 13. Đề THT các năm | 100,00 | 18,8% | 11 | |
cfibo2 | CFIBO2 | Chưa phân loại | 100,00 | 17,1% | 7 |