Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
---|---|---|---|---|---|---|
expression | EXPRESSION | Chưa phân loại | 100,00 | 25,6% | 8 | |
yesyes | YESYES | Chưa phân loại | 100,00 | 59,5% | 15 | |
minlcm | Bội chung nhỏ nhất nhỏ nhất | Chưa phân loại | 100,00 | 20,5% | 6 | |
ddd | D | Chưa phân loại | 100,00 | 50,0% | 4 | |
cc | C | Chưa phân loại | 100,00 | 45,5% | 4 | |
bb | B | Chưa phân loại | 100,00 | 26,3% | 7 | |
aa | A | Chưa phân loại | 100,00 | 28,6% | 2 | |
demso | DEMSO | Chưa phân loại | 100,00 | 27,9% | 7 | |
mindist | MINDIST | 06. Tìm kiếm nhị phân | 100,00 | 36,0% | 7 | |
dicegame | DICEGAME | Chưa phân loại | 100,00 | 23,8% | 7 | |
istriangle | ISTRIANGLE | Chưa phân loại | 100,00 | 29,6% | 13 | |
minstep | MINSTEP | Chưa phân loại | 100,00 | 54,2% | 8 | |
beautipass | BEAUTIPASS | Chưa phân loại | 100,00 | 19,7% | 6 | |
bieuthuc | Biểu thức | Chưa phân loại | 100,00 | 16,7% | 1 | |
maxcnt | Tích xuất hiện nhiều nhất | 21. Lùa bò vào chuồng | 100,00 | 15,7% | 9 | |
cr | Crush | Chưa phân loại | 100,00 | 13,6% | 10 | |
gscp | Trời cho | Chưa phân loại | 100,00 | 15,4% | 7 | |
slunt | Số lượng số có số ước là nguyên tố | Chưa phân loại | 100,00 | 1,4% | 1 | |
tmpair | Cặp số đồng đội | Chưa phân loại | 100,00 | 13,6% | 5 | |
perpair | PERPAIR | Chưa phân loại | 100,00 | 9,7% | 3 | |
robotway | Đường đi của Robot (THT'22) | 15. Đề tin học trẻ TP Đà Nẵng | 100,00 | 37,0% | 9 | |
superdx | Siêu đối xứng (THT'22) | 15. Đề tin học trẻ TP Đà Nẵng | 100,00 | 10,9% | 9 | |
ht | HT | Chưa phân loại | 100,00 | 56,3% | 7 | |
robot2 | ROBOT2 | Chưa phân loại | 100,00 | 24,3% | 8 | |
sou | Ước số | Chưa phân loại | 100,00 | 17,0% | 4 | |
check_sum | Check sum | Cấu trúc dữ liệu | 5,00 | 19,2% | 6 | |
max_diff | Maximum Difference | Cấu trúc dữ liệu | 5,00 | 42,9% | 2 | |
sum_of_common | Sum of common | Cấu trúc dữ liệu | 5,00 | 76,9% | 7 | |
modify_string | Modify String | Đếm phân phối | 5,00 | 72,7% | 3 | |
count_char | Count Char | Đếm phân phối | 5,00 | 58,8% | 10 | |
ssb | Số siêu bội | Chưa phân loại | 100,00 | 36,3% | 15 | |
stri | Xâu Pali đơn thuần | Chưa phân loại | 100,00 | 39,7% | 17 | |
zeros | Số số 0 ở tận cùng | Chưa phân loại | 100,00 | 9,2% | 6 | |
gpos | Vị trí tốt | Chưa phân loại | 100,00 | 12,5% | 2 | |
trden | Trám đen | 12. Quy luật toán | 5,00 | 9,1% | 1 | |
if_12 | if-12 Ước của nhau | 01. Lệnh rẽ nhánh | 2,00 | 20,6% | 47 | |
if_11 | if-11 Thứ ngày | 01. Lệnh rẽ nhánh | 2,00 | 37,3% | 48 | |
if_10 | if-10 số ngày 2 | 01. Lệnh rẽ nhánh | 2,00 | 21,9% | 34 | |
if_09 | if-09 Năm nhuận | 01. Lệnh rẽ nhánh | 2,00 | 15,3% | 49 | |
if_08 | if-08 Số ngày trong tháng | 01. Lệnh rẽ nhánh | 2,00 | 48,5% | 52 | |
if_07_2 | if-07 Số chẵn - Số lẻ 2 | 01. Lệnh rẽ nhánh | 2,00 | 46,4% | 59 | |
if_07 | if-07 Số chẵn - Số lẻ | 01. Lệnh rẽ nhánh | 2,00 | 60,7% | 70 | |
if_06 | if-06 Tính điểm TB | 01. Lệnh rẽ nhánh | 2,00 | 26,1% | 48 | |
if_05 | if-05 Số chính phương | 01. Lệnh rẽ nhánh | 2,00 | 24,4% | 45 | |
if_04 | if-04 Số lớn nhất trong 4 số | 01. Lệnh rẽ nhánh | 2,00 | 56,6% | 70 | |
if_03 | if-03 Cộng thêm giây | 01. Lệnh rẽ nhánh | 2,00 | 20,5% | 37 | |
if_02 | if-02 Số nhỏ nhất trong 2 số | 01. Lệnh rẽ nhánh | 2,00 | 69,4% | 87 | |
pairlcm | Tìm LCM lớn nhất | Chưa phân loại | 5,00 | 78,8% | 19 | |
covered | Khoảng cách 2 hình chữ nhật | Chưa phân loại | 5,00 | 26,3% | 3 | |
numberx | Tìm X | Chưa phân loại | 5,00 | 10,9% | 9 |