Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
table ESWN Chưa phân loại 5,00 66,7% 2
nearperfect Gần Perfect Chưa phân loại 5,00 17,4% 9
lqd_timso Tìm số trong dãy 17. Đề thi LQĐ các năm 10,00 30,8% 5
lqd_change Biến đổi 17. Đề thi LQĐ các năm 10,00 33,3% 2
lqd_nmax Tích lớn nhất 15. Đề tin học trẻ TP Đà Nẵng 10,00 51,7% 11
lqd_pts Phân tích số 17. Đề thi LQĐ các năm 10,00 42,9% 9
lqd_ssnt2 Số siêu nguyên tố 17. Đề thi LQĐ các năm 10,00 26,1% 21
lqd_tpn Tổng phần nguyên 17. Đề thi LQĐ các năm 18,00 28,6% 5
vt_bai4_2022 BAI4 Chưa phân loại 10,00 23,1% 3
vt_bai2_2022 BAI2 Chưa phân loại 10,00 21,8% 9
vt_bai1_2022 BAI1 Chưa phân loại 10,00 35,7% 16
binary Nhị phân Chưa phân loại 5,00 66,7% 1
lqd_beauty Số đẹp 17. Đề thi LQĐ các năm 5,00 51,4% 14
lqd_tunt Tổng ước nguyên tố 17. Đề thi LQĐ các năm 6,00 18,8% 13
lqd_vantai Vận tải 17. Đề thi LQĐ các năm 10,00 2,7% 1
lqd_palindr Ghép xâu Palindrome 17. Đề thi LQĐ các năm 10,00 10,7% 2
lqd_diff Độ lệch lớn nhất 17. Đề thi LQĐ các năm 5,00 61,1% 9
lqd_cbh Đưa thừa số ra ngoài dấu căn 17. Đề thi LQĐ các năm 10,00 33,3% 14
lqd_hohang Xâu họ hàng 17. Đề thi LQĐ các năm 10,00 55,6% 8
lqd_sxds Sắp xếp dãy số 17. Đề thi LQĐ các năm 10,00 21,4% 7
loop_02 Tổng n số nguyên 02. Lệnh lặp for 5,00 46,8% 52
loop_01 Tính tổng từ 1 đến n 02. Lệnh lặp for 5,00 60,7% 77
loop_03 Tính Dân số 02. Lệnh lặp for 5,00 11,2% 22
loop_04 Số Nguyên Tố 02. Lệnh lặp for 5,00 11,5% 39
loop_05 Tính Tổng 3 02. Lệnh lặp for 5,00 55,9% 57
loop_06 Tính Tổng 02. Lệnh lặp for 5,00 25,0% 26
loop_07 Tính Tổng 4 02. Lệnh lặp for 5,00 64,9% 50
loop_08 Tính Tổng 5 02. Lệnh lặp for 5,00 59,5% 40
loop_09 Tính Tổng 6 02. Lệnh lặp for 5,00 55,6% 45
loop_10 FindMax 02. Lệnh lặp for 5,00 29,8% 32
loop_11 Giai thừa 02. Lệnh lặp for 5,00 68,1% 46
loop_12 Giá trị 02. Lệnh lặp for 5,00 25,0% 24
loop_13 Tính 02. Lệnh lặp for 5,00 33,3% 32
loop_14 Tính 2 02. Lệnh lặp for 5,00 40,6% 26
tgvu Tam Giác Vuông Chưa phân loại 5,00 81,3% 11
gcd Ước chung lớn nhất Chưa phân loại 5,00 50,0% 10
fibo Số Fibonacci Chưa phân loại 5,00 72,7% 8
sbp Tổng bình phương 09. Khảo sát HSG các đợt 5,00 47,1% 24
wsp Thực hiện phép trừ Chưa phân loại 5,00 33,3% 2
coins Tiền xu Chưa phân loại 5,00 57,1% 12
sana Nghỉ dưỡng Chưa phân loại 5,00 0,0% 0
lock Khoá Chưa phân loại 5,00 66,7% 1
ar01 ARR01 04. Mảng một chiều 5,00 29,3% 31
ar02 ARR02 04. Mảng một chiều 5,00 36,1% 25
ar03 ARR03 04. Mảng một chiều 5,00 50,0% 22
ar05 ARR05 04. Mảng một chiều 5,00 44,9% 19
ar06 ARR06 04. Mảng một chiều 5,00 90,0% 18
arr04 ARR04 04. Mảng một chiều 5,00 47,7% 19
arr07 ARR07 04. Mảng một chiều 5,00 26,0% 16
arr08 ARR08 04. Mảng một chiều 5,00 21,3% 10