Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
---|---|---|---|---|---|---|
ckia | Two chia | 00. Những bài toán lọt lòng | 1,00 | 78,3% | 33 | |
countingsort | Sắp xếp | Python, Scratch cơ bản | 10,00 | 40,0% | 8 | |
githu | Giai thừa | Chưa phân loại | 5,00 | 52,4% | 10 | |
sode | Số Đẹp | Chưa phân loại | 5,00 | 63,2% | 12 | |
special | Số đặc biệt | Chưa phân loại | 5,00 | 50,0% | 23 | |
pass | Mật khẩu | Chưa phân loại | 5,00 | 34,0% | 15 | |
kuma | Khuyến mãi | Chưa phân loại | 5,00 | 11,7% | 5 | |
snail | Con ốc sên | Chưa phân loại | 5,00 | 28,4% | 18 | |
maxdis | Khoảng Cách Lớn Nhất | 04. Mảng một chiều | 100,00 | 22,4% | 16 | |
khaosat8 | Chia keo | 01. Lệnh rẽ nhánh | 2,00 | 45,7% | 18 | |
datetime | DateTime | Python, Scratch cơ bản | 10,00 | 47,4% | 8 | |
vtay | Vòng tay | Chưa phân loại | 5,00 | 30,6% | 10 | |
time | Thời gian | Chưa phân loại | 5,00 | 66,7% | 2 | |
tigu | Tiền gửi ngân hàng | Chưa phân loại | 5,00 | 93,8% | 13 | |
vasu | Vắt sữa bò | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
tile | Chồng gạch | Chưa phân loại | 5,00 | 100,0% | 1 | |
team | Phân nhóm | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
watermelon | Dưa hấu | Chưa phân loại | 5,00 | 50,0% | 5 | |
tblc | Table | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
tblcc | Table | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
tinhtongscratch | Tinh tong | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
vote | Bỏ phiếu bầu | Chưa phân loại | 100,00 | 0,0% | 0 | |
trituyetdoi | Tổng bằng K | Chưa phân loại | 10,00 | 10,6% | 5 | |
trungbinh | Trung Bình Cộng | Chưa phân loại | 10,00 | 4,5% | 1 | |
test1 | test | Chưa phân loại | 5,00 | 25,0% | 1 | |
test2 | test2 | Chưa phân loại | 5,00 | 100,0% | 1 | |
test3 | test3 | Chưa phân loại | 5,00 | 20,0% | 1 | |
test4 | test4 | Chưa phân loại | 5,00 | 100,0% | 1 | |
tong9 | [HSG9DN2024] TONG | 11. Đề HSG tin 9 các năm | 10,00 | 77,8% | 6 | |
tangqua | [HSG9DN2024] TANGQUA | 11. Đề HSG tin 9 các năm | 10,00 | 37,5% | 2 | |
tienlixi | Lì Xì Tết | 10. Luyên HSG tin 9 | 5,00 | 39,7% | 21 | |
thcc2 | Tiết Học Cuối Cùng 2 | 10. Luyên HSG tin 9 | 5,00 | 0,0% | 0 | |
trochoihihi | Trò Chơi | Chưa phân loại | 50,00 | 0,0% | 0 | |
tnto | Tổng Nguyên Tố | 02. Lệnh lặp for | 5,00 | 40,6% | 19 | |
sxcs | Sắp Xếp Chữ Cái | 00. Những bài toán lọt lòng | 1,00 | 26,2% | 22 | |
test01 | Đồng Hồ | ĐỀ HSG, TS TP. HCM | 2,00 | 0,0% | 0 | |
tietkiem | Tiết kiệm | Python, Scratch cơ bản | 10,00 | 14,9% | 6 | |
demuoc | Đếm ước | Python, Scratch cơ bản | 10,00 | 55,6% | 13 | |
gacho | Gà, chó | Python, Scratch cơ bản | 10,00 | 40,9% | 9 | |
lens | Độ dài xâu | Python, Scratch cơ bản | 10,00 | 83,3% | 10 | |
fullname | Nối họ, đệm, tên | Python, Scratch cơ bản | 10,00 | 51,5% | 17 | |
distintnumber | Distinct Number | Python, Scratch cơ bản | 10,00 | 50,0% | 2 | |
chiakeok | Chia kẹo | Python, Scratch cơ bản | 10,00 | 36,6% | 14 | |
chogach | Xe chở gạch | Python, Scratch cơ bản | 10,00 | 84,2% | 16 | |
sumnn | Tổng | Python, Scratch cơ bản | 10,00 | 81,8% | 17 | |
max3 | Max 3 | Python, Scratch cơ bản | 10,00 | 54,0% | 16 | |
sumthree | Tổng ba số nguyên | Python, Scratch cơ bản | 10,00 | 91,3% | 16 | |
2dong | Chẵn lẻ | 00. Những bài toán lọt lòng | 5,00 | 47,7% | 30 | |
uocba | Số Ước Bằng 3 | Chưa phân loại | 2,00 | 20,0% | 4 | |
tongchanle | Tổng Chẵn Lẻ | 10. Luyên HSG tin 9 | 5,00 | 11,1% | 2 |