Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
---|---|---|---|---|---|---|
tlt2 | ĐOẠN SỐ BẰNG N | Chưa phân loại | 5,00 | 100,0% | 3 | |
nto | SỐ NGUYÊN TỐ | Chưa phân loại | 5,00 | 15,8% | 8 | |
bicm | BI CÙNG MÀU | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
count2 | TỔNG BẰNG N | Chưa phân loại | 5,00 | 100,0% | 1 | |
domino | DOMINO | Chưa phân loại | 5,00 | 100,0% | 1 | |
tbn | TỔNG BẰNG S | Chưa phân loại | 5,00 | 16,7% | 1 | |
hcn | SỐ HÌNH CHỮ NHẬT | Chưa phân loại | 5,00 | 42,4% | 13 | |
xuka | xuka | Chưa phân loại | 5,00 | 66,7% | 2 | |
xh | XẾP HÀNG | 08. Quy hoạch động | 5,00 | 23,1% | 6 | |
loju | BƯỚC NHẢY XA NHẤT | 06. Tìm kiếm nhị phân | 5,00 | 35,0% | 5 | |
laga | LÁT GẠCH | 08. Quy hoạch động | 5,00 | 15,4% | 2 | |
chianhom | CHIA NHÓM | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
pmax | ĐƯỜNG ĐI LỚN NHẤT | 08. Quy hoạch động | 5,00 | 0,0% | 0 | |
loli | Chia kẹo cho Loli | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
maths | BÀI TOÁN CỔ | Chưa phân loại | 5,00 | 66,7% | 2 | |
sumarr | ĐẾM SỐ DÃY CON | 08. Quy hoạch động | 5,00 | 8,3% | 1 | |
boxes | HỘP TRONG HỘP | Chưa phân loại | 5,00 | 33,3% | 3 | |
paper | GẤP GIẤY | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
benu | SỐ ĐẸP | Chưa phân loại | 5,00 | 12,5% | 3 | |
rubik | BỀ MẶT RUBIK | Chưa phân loại | 5,00 | 20,5% | 9 | |
smln | SỐ MŨ LỚN NHẤT | Chưa phân loại | 5,00 | 75,0% | 3 | |
segments | ĐOẠN CON BẰNG NHAU | Chưa phân loại | 5,00 | 100,0% | 3 | |
dp | dp digit | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
senu | SỐ LIÊN TIẾP | Chưa phân loại | 5,00 | 50,0% | 4 | |
ssc | SỐ SIÊU CHẴN | Chưa phân loại | 5,00 | 33,3% | 3 | |
doanphu2 | Đoạn Phủ 2 | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
tfibo | Tổng Fibonacci | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
banknote | NHIỀU TIỀN | Chưa phân loại | 5,00 | 33,3% | 7 | |
eggs | BỐC TRỨNG | Chưa phân loại | 5,00 | 80,0% | 4 | |
throwdice | THẢ XÚC SẮC | Chưa phân loại | 5,00 | 100,0% | 3 | |
reduce | GIẢM CHUỖI | Chưa phân loại | 5,00 | 40,0% | 2 | |
soe | Phép Tính | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
sumsub | TỔNG MẢNG CON | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
cinema | CINEMA | Chưa phân loại | 5,00 | 100,0% | 1 | |
minum | SỐ NHỎ NHẤT | Chưa phân loại | 5,00 | 71,4% | 4 | |
ghepso | GHÉP SỐ | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
bitrans | bitrans | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
numk | numk | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
hopkeo | Hộp kẹo | 09. Khảo sát HSG các đợt | 5,00 | 16,7% | 3 | |
numk2 | Số đặc biệt thứ K | 09. Khảo sát HSG các đợt | 5,00 | 0,0% | 0 | |
dominos | THANH DOMINO | Chưa phân loại | 5,00 | 75,0% | 6 | |
tomau | TÔ HÀNG RÀO | Chưa phân loại | 5,00 | 100,0% | 1 | |
ks_tree | TREE | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
chck | chia het | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
lqd_22khoangcach | Khoảng Cách | 17. Đề thi LQĐ các năm | 10,00 | 52,4% | 21 | |
lqd_22bandua | Bán Dưa | 17. Đề thi LQĐ các năm | 10,00 | 14,5% | 6 | |
lqd_22dayso | Độ Dài Dãy Số | 17. Đề thi LQĐ các năm | 10,00 | 15,0% | 5 | |
min_sliding | Giá trị nhỏ nhất | Chưa phân loại | 100,00 | 10,0% | 6 | |
meeet | Thời điểm gặp mặt | Chưa phân loại | 5,00 | 13,8% | 4 | |
distanc | Khoảng Cách Manhattan | Chưa phân loại | 5,00 | 33,3% | 5 |