Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
---|---|---|---|---|---|---|
cotr | Đếm tam giác | 10. Luyên HSG tin 9 | 5,00 | 0,0% | 0 | |
bit | BIT | 10. Luyên HSG tin 9 | 5,00 | 0,0% | 0 | |
minsum | Tổng nhỏ nhất | Chưa phân loại | 5,00 | 66,7% | 2 | |
students | STUDENTS | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
square | Mảnh vải hình vuông | 10. Luyên HSG tin 9 | 5,00 | 0,0% | 0 | |
candy1 | Chia kẹo | Chưa phân loại | 5,00 | 8,7% | 2 | |
hangrao | Xây dựng hàng rào | Chưa phân loại | 5,00 | 100,0% | 4 | |
weight | Cân | Chưa phân loại | 5,00 | 30,0% | 2 | |
laykeo | LẤY KẸO | Chưa phân loại | 5,00 | 85,7% | 5 | |
ptbn | Phương trình bậc nhất | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
tbl | Table | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
chonso | Chọn số | Chưa phân loại | 5,00 | 30,0% | 3 | |
ghh | Gần hoàn hảo | Chưa phân loại | 5,00 | 22,5% | 8 | |
tpp | Tổng phân số | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
squarec | Hình vuông | Chưa phân loại | 5,00 | 50,0% | 1 | |
taho | Tặng hoa | 06. Tìm kiếm nhị phân | 5,00 | 20,0% | 1 | |
five | FIVE | 06. Tìm kiếm nhị phân | 5,00 | 20,0% | 1 | |
wood | Cưa gỗ | 06. Tìm kiếm nhị phân | 5,00 | 41,2% | 5 | |
bnt | BNT | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
diner | DINER | 06. Tìm kiếm nhị phân | 5,00 | 100,0% | 3 | |
frog | Chú ếch | 08. Quy hoạch động | 5,00 | 18,2% | 2 | |
tiso | Tìm số | 05. Bài tập xâu ký tự | 5,00 | 77,8% | 5 | |
ab | AB | 05. Bài tập xâu ký tự | 5,00 | 0,0% | 0 | |
frog2 | Chú ếch high | 08. Quy hoạch động | 5,00 | 57,1% | 2 | |
vacation | Kì nghỉ của Kaninho | 08. Quy hoạch động | 5,00 | 80,0% | 7 | |
giftt | Phần Thưởng | 06. Tìm kiếm nhị phân | 5,00 | 7,1% | 1 | |
relaxx | Thư giãn | 10. Luyên HSG tin 9 | 5,00 | 0,0% | 0 | |
mod11 | Chia hết cho 11 | Chưa phân loại | 5,00 | 60,9% | 14 | |
count | Đếm số | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
maxsum | Tổng lớn nhất | 10. Luyên HSG tin 9 | 5,00 | 0,0% | 0 | |
divisible | DIVISIBLE | Chưa phân loại | 5,00 | 40,0% | 2 | |
samepair | SAMEPAIR | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
harmony | HARMONY | Chưa phân loại | 5,00 | 20,0% | 2 | |
descartes | DESCARTES | Chưa phân loại | 5,00 | 75,0% | 3 | |
kount | KOUNT | 10. Luyên HSG tin 9 | 5,00 | 0,0% | 0 | |
cakee | CAKE | Chưa phân loại | 5,00 | 16,7% | 1 | |
matrixa | MATRIXA | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
seq3n | SEQ3N | Chưa phân loại | 5,00 | 100,0% | 1 | |
move | MOVE | Chưa phân loại | 5,00 | 16,3% | 1 | |
gridcolor | GRIDCOLOR | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
beautarr | BEAUTARR | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
stv | Tổng 3 số | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
mooncake | Bánh trung thu | Chưa phân loại | 5,00 | 60,0% | 3 | |
pytago | Pytago đảo | Chưa phân loại | 5,00 | 31,6% | 4 | |
hthang | Hình thang | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
basketball | basketball | 10. Luyên HSG tin 9 | 5,00 | 0,0% | 0 | |
palicount | Palindrome counter | 09. Khảo sát HSG các đợt | 5,00 | 77,8% | 5 | |
maxsumm | MAXSUM | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
lcm | BCNN | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
squaree | SQUARE | Chưa phân loại | 5,00 | 10,0% | 1 |