Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
---|---|---|---|---|---|---|
remove | Loại bỏ | Chưa phân loại | 5,00 | 84,2% | 14 | |
lqd28 | LQD28-1 | Chưa phân loại | 5,00 | 60,0% | 4 | |
lqd29 | LQD29-1 GCD | Chưa phân loại | 5,00 | 66,7% | 2 | |
ps2 | Phân số | 10. Luyên HSG tin 9 | 5,00 | 0,0% | 0 | |
stone | STONE | 10. Luyên HSG tin 9 | 5,00 | 0,0% | 0 | |
sfibo | Số FIBO thứ S. | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
sodp | SODP | 10. Luyên HSG tin 9 | 5,00 | 100,0% | 2 | |
natdiv | NATDIV | 10. Luyên HSG tin 9 | 5,00 | 20,0% | 3 | |
somu | SOMU | Chưa phân loại | 5,00 | 60,0% | 3 | |
smin | SMIN | Chưa phân loại | 5,00 | 100,0% | 1 | |
toado | TOADO | Chưa phân loại | 5,00 | 100,0% | 4 | |
hv01 | HV01 | Chưa phân loại | 5,00 | 50,0% | 1 | |
sopytago | SOPYTAGO | Chưa phân loại | 5,00 | 100,0% | 1 | |
scard | SCARD | 10. Luyên HSG tin 9 | 5,00 | 0,0% | 0 | |
capdoi | Đếm cặp đôi (HSG 19-20) | Đếm phân phối | 5,00 | 26,3% | 18 | |
xdx | Xâu đối xứng (HSG 19-20) | 11. Đề HSG tin 9 các năm | 5,00 | 81,0% | 11 | |
sodep | Số Đẹp | 09. Khảo sát HSG các đợt | 5,00 | 18,0% | 10 | |
snn | Số nhỏ nhất | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
liq | LIQ | 08. Quy hoạch động | 5,00 | 0,0% | 0 | |
mnum | MNUM | 09. Khảo sát HSG các đợt | 5,00 | 90,9% | 8 | |
dprime | Số nguyên tố đẹp đôi | 09. Khảo sát HSG các đợt | 5,00 | 10,0% | 7 | |
candy2 | Cây kẹo ngọt ngào | 09. Khảo sát HSG các đợt | 5,00 | 100,0% | 1 | |
sstring | Xử lý chuỗi | 05. Bài tập xâu ký tự | 5,00 | 34,4% | 9 | |
snnt | Số Nhị Nguyên Tố | Chưa phân loại | 5,00 | 40,7% | 10 | |
zero2 | TỔNG BẰNG 0 | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
nhiphan | Nhị phân Độ Dài N | Chưa phân loại | 5,00 | 100,0% | 2 | |
dayso | Dãy Số | Chưa phân loại | 5,00 | 66,7% | 6 | |
ssnt0 | SỐ SIÊU NGUYÊN TỐ (DỄ) | 09. Khảo sát HSG các đợt | 5,00 | 36,2% | 14 | |
dnx | Đảo Ngược Xâu | 05. Bài tập xâu ký tự | 5,00 | 22,8% | 10 | |
hdt | Hai đường tròn | Chưa phân loại | 5,00 | 12,5% | 1 | |
sodep2 | Số đẹp 2 | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
tinhtong | Tính Tổng | Chưa phân loại | 5,00 | 58,8% | 9 | |
hoanvi | Sinh Hoán Vị | Chưa phân loại | 5,00 | 100,0% | 8 | |
soln | Số Lớn Nhất | Chưa phân loại | 5,00 | 16,7% | 3 | |
tt2 | TÍNH TỔNG 2 | Chưa phân loại | 5,00 | 83,3% | 5 | |
sls | Đếm Số Lượng Chữ Số | Chưa phân loại | 5,00 | 100,0% | 1 | |
kstrpow | KSTRPOW | 05. Bài tập xâu ký tự | 5,00 | 66,7% | 11 | |
findper | FINDPER | Chưa phân loại | 5,00 | 100,0% | 1 | |
hinhvuong | HÌNH VUÔNG | Chưa phân loại | 5,00 | 50,0% | 1 | |
yangsuper | SỐ SIÊU NGUYÊN DƯƠNG | Chưa phân loại | 5,00 | 90,0% | 4 | |
scp2 | Số chính phương | Chưa phân loại | 5,00 | 42,9% | 6 | |
lyear | Lunar year | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
waterbill | WATERBILL | Chưa phân loại | 5,00 | 41,7% | 8 | |
sumnx | SUMNX | Chưa phân loại | 5,00 | 100,0% | 2 | |
mdist | MDIST | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
sweshr | SWESHR | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
ones | Số một | 10. Luyên HSG tin 9 | 5,00 | 0,0% | 0 | |
dsrc | Dãy số răng cưa | 10. Luyên HSG tin 9 | 5,00 | 30,0% | 2 | |
div11 | DIV11 | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
function | FUNCTION | Chưa phân loại | 5,00 | 28,6% | 2 |