Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
---|---|---|---|---|---|---|
str_14 | Đảo từ | 05. Bài tập xâu ký tự | 5,00 | 58,1% | 16 | |
str_15 | Lặp từ | 05. Bài tập xâu ký tự | 5,00 | 22,7% | 16 | |
str_16 | Hiệu chỉnh | 05. Bài tập xâu ký tự | 5,00 | 20,0% | 4 | |
tamhop | Bộ tam hợp (HSG 12-13) | 06. Tìm kiếm nhị phân | 5,00 | 40,5% | 12 | |
sub | Dãy con | 10. Luyên HSG tin 9 | 5,00 | 45,5% | 3 | |
seqgame | Trò chơi dãy số | 06. Tìm kiếm nhị phân | 5,00 | 75,0% | 2 | |
numfinal2 | Chữ số tận cùng khác 0 | 10. Luyên HSG tin 9 | 5,00 | 27,3% | 6 | |
persist | Độ bền của số n | 10. Luyên HSG tin 9 | 5,00 | 57,1% | 1 | |
river | Đưa người qua sông | Chưa phân loại | 5,00 | 50,0% | 1 | |
nume | Số khuyết | 10. Luyên HSG tin 9 | 5,00 | 0,0% | 0 | |
doanphu | Đoạn phủ | 09. Khảo sát HSG các đợt | 5,00 | 0,0% | 0 | |
ucab | Số ước chung | Chưa phân loại | 5,00 | 66,7% | 6 | |
sumprime | Tổng N số nguyên tố đầu tiên | Chưa phân loại | 5,00 | 4,0% | 4 | |
sumpri | Tổng các số nguyên tố | Chưa phân loại | 5,00 | 5,9% | 4 | |
strpri | Chuỗi nguyên tố | Chưa phân loại | 5,00 | 62,5% | 3 | |
tongle2 | Tổng Lẻ | Chưa phân loại | 5,00 | 100,0% | 8 | |
strmin | Xâu Min | Chưa phân loại | 5,00 | 50,0% | 3 | |
ntcn | Nguyên tố cùng nhau | Chưa phân loại | 5,00 | 35,0% | 6 | |
bs | Trò chơi băng số | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
ngtcn | Lại là nguyên tố cùng nhau | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
game | Trò chơi | Chưa phân loại | 5,00 | 70,0% | 6 | |
strmax | Xoá chữ số | Chưa phân loại | 5,00 | 50,0% | 2 | |
numfrie | Số thân thiện | Chưa phân loại | 5,00 | 50,0% | 4 | |
gold | Tìm vàng | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
gameisz | Xoắn ốc | Chưa phân loại | 5,00 | 100,0% | 1 | |
leonui | Leo núi | Chưa phân loại | 5,00 | 100,0% | 1 | |
max | Tìm tích lớn nhất | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
pstg | Phân số tối giản | Chưa phân loại | 5,00 | 72,2% | 11 | |
tkt | Tìm kí tự | Chưa phân loại | 5,00 | 50,0% | 6 | |
chiaday | Chia dãy | Chưa phân loại | 5,00 | 80,0% | 4 | |
hoivan | Số hồi văn | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
ptg | Bộ ba số nguyên Pythagore | Chưa phân loại | 5,00 | 41,7% | 9 | |
hatnhan | Xâu hạt nhân | Chưa phân loại | 5,00 | 37,5% | 5 | |
cstc | Chữ số tận cùng | Chưa phân loại | 5,00 | 66,7% | 2 | |
lt | Lũy thừa bậc n | Chưa phân loại | 5,00 | 46,2% | 3 | |
thap | Tháp vuông | Chưa phân loại | 5,00 | 33,3% | 1 | |
locso | Lọc số | Chưa phân loại | 5,00 | 26,7% | 2 | |
sxs | Sắp xếp số trong xâu | Chưa phân loại | 5,00 | 50,0% | 7 | |
sumfi | Phân tích thành tổng các fibo | Chưa phân loại | 5,00 | 83,3% | 4 | |
tss | isTwoSameSequences | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
rebit | Remove Bit | Chưa phân loại | 5,00 | 50,0% | 1 | |
subnum | SubtractNumber | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
exrush | Exam Rush | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
fw | FIND WORD | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
tssc | isTwoSameSequences | Chưa phân loại | 5,00 | 33,3% | 2 | |
smax | Tìm đoạn con | Chưa phân loại | 5,00 | 50,0% | 3 | |
gt | Giai thừa | 08. Quy hoạch động | 5,00 | 46,7% | 6 | |
fibooo | Tính FIBO | 08. Quy hoạch động | 5,00 | 100,0% | 3 | |
summmm | Tính tổng dãy số | 08. Quy hoạch động | 5,00 | 80,0% | 4 | |
qbstr | Xâu con chung dài nhất | 08. Quy hoạch động | 5,00 | 0,0% | 0 |